骨
こつkotsu
N4
Danh từ
骨 nghĩa là bí quyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bí quyết
knack
kỹ năng
skill
mẹo vặt
trick
bí mật
secret
kinh nghiệm
know-how
xương
the ropes
bộ xương
bone
tro cốt (sau hỏa táng)
skeleton
cremated remains
ashes
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
骨を身につけます。
こつをみにつけます。
Tôi học được bí quyết.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
