Chợ Cóc FKO

鶏鳴

けいめい

keimei

N1
Danh từ

鶏鳴 nghĩa là gà gáy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gà gáy

crowing of a cock

tiếng gà gáy

cockcrow

tảng sáng

dawn

rạng đông

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

木鶏もっけい
mokkei
Danh từ
N1

gà gỗ

an unflinching, imperturbable master

矮鶏チャボ
chabo
Danh từ
N1

gà tre

a (Japanese) bantam

鶏群けいぐん
keigun
Danh từ
N1

đàn gà

a flock of chickens

鶏冠とさか
tosaka
Danh từ
N1

mào gà

cockscomb

鶏口牛後けいこうぎゅうご
keikougyuugo
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu

better to be the head of a small group than the tail of a large one

鶏口けいこう
keikou
Danh từ
N1

miệng gà

mouth of a chicken

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập