1037 từ
🃏 Học bằng flashcardăn
to eat
ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm.
uống
to drink
水を飲みます。
Tôi uống nước.
xin chào
hello
こんにちは!
Xin chào!
đi
to go
学校に行きます。
Tôi đi học.
đến, lại
to come
友達が来ます。
Bạn bè đến.
hiểu
to understand
nhìn, xem
to see, to watch
テレビを見ます。
Tôi xem tivi.
chào buổi sáng (trang trọng)
good morning (formal)
おはようございます。
Chào buổi sáng ạ.
chào buổi sáng (thân mật)
good morning (casual)
おはよう!
Chào buổi sáng!
nghe, hỏi
to hear, to ask, to listen
音楽を聞きます。
Tôi nghe nhạc.
chào buổi tối
good evening
こんばんは。
Chào buổi tối.
học, việc học
study, studying
日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
tạm biệt
goodbye
さようなら。
Tạm biệt.
trường học
school
学校に行きます。
Tôi đi trường.
công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
Công việc bận rộn.
cảm ơn (trang trọng)
thank you (formal)
ありがとうございます。
Cảm ơn ạ.
bạn bè
friend
友達と遊びます。
Chơi cùng bạn bè.
cảm ơn
thank you
ありがとう!
Cảm ơn!
tàu điện, xe điện
train, electric train
電車で行きます。
Tôi đi bằng tàu điện.
xin lỗi; xin phép hỏi
excuse me; I'm sorry
すみません。
Xin lỗi.
xin lỗi (thành thật)
I'm sorry (sincere)
ごめんなさい。
Xin lỗi nhé.
thời tiết
weather
今日は天気がいいです。
Hôm nay thời tiết đẹp.
vâng; đúng; có
yes; understood
はい、わかりました。
Vâng tôi hiểu rồi.
không (phủ định)
no
いいえ、ちがいます。
Không không phải vậy.