かき消す
かきけすkakikesu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
かき消す nghĩa là xóa sạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xóa sạch
to erase
át đi (tiếng)
to drown out
làm biến mất
to make disappear
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
打ち消すうちけす
uchikesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4phủ nhận
to deny
うわさを打ち消します。
うわさをうちけします。
Tôi bác bỏ tin đồn.
消防士しょうぼうし
shouboushi
Danh từ
N5lính cứu hỏa
firefighter
兄は消防士です。
あにはしょうぼうしです。
Anh trai tôi là lính cứu hỏa.
消極的しょうきょくてき
shoukyokuteki
Tính từ đuôi な
N4tiêu cực
negative
消極的な態度です。
しょうきょくてきなたいどです。
Đó là thái độ thụ động.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

