Chợ Cóc FKO

だし汁

だしじる

dashijiru

N2
Danh từ

だし汁 nghĩa là nước dùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nước dùng

broth

nước hầm

stock

nước lèo

sauce

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

汁物しるもの
shirumono
Danh từ
N4

súp

soup

汁物を作ります。

しるものをつくります。

Tôi nấu súp.

苦汁にがり
nigari
Danh từ
N1

nước ót

bittern

胆汁たんじゅう
tanjuu
Danh từ
N2

mật

bile

灰汁あく
aku
Danh từ
N1

nước tro

lye

一汁一菜いちじゅういっさい
ichijuuissai
Danh từ
N1

một canh một rau

a simple meal

苦汁くじゅう
kujuu
Danh từ
N1

nước đắng

bitter liquid

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập