Chợ Cóc FKO

灰汁

あく

aku

N1
Danh từ

灰汁 nghĩa là nước tro — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nước tro

lye

bọt váng

scum (on broth)

vị chát

harsh individuality

cá tính gắt (灰汁が強い)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

灰皿はいざら
haizara
Danh từ
N4

gạt tàn thuốc

ashtray

テーブルの上に灰皿を置いた。

テーブルのうえにはいざらをおいた。

Tôi đặt cái gạt tàn lên bàn.

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

はい
hai
Danh từ
N3

tro

ash

石灰せっかい
sekkai
Danh từTính từ đuôi の
N2

vôi

lime

汁物しるもの
shirumono
Danh từ
N4

súp

soup

汁物を作ります。

しるものをつくります。

Tôi nấu súp.

だし汁だしじる
dashijiru
Danh từ
N2

nước dùng

broth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập