Chợ Cóc FKO

灰皿

はいざら

haizara

N4
Danh từ

灰皿 nghĩa là gạt tàn thuốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gạt tàn thuốc

ashtray

Ảnh minh họa

Ví dụ

テーブルの上に灰皿を置いた。

テーブルのうえにはいざらをおいた。

Tôi đặt cái gạt tàn lên bàn.

この店には灰皿がありません。

このみせにははいざらがありません。

Quán này không có gạt tàn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

はい
hai
Danh từ
N3

tro

ash

石灰せっかい
sekkai
Danh từTính từ đuôi の
N2

vôi

lime

灰汁あく
aku
Danh từ
N1

nước tro

lye

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

さら
sara
Danh từ
N3

đĩa

plate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập