灰
はいhai
N3
Danh từ
灰 nghĩa là tro — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tro
ash
tàn tro
ashes
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
灰皿はいざら
haizara
Danh từ
N4gạt tàn thuốc
ashtray
テーブルの上に灰皿を置いた。
テーブルのうえにはいざらをおいた。
Tôi đặt cái gạt tàn lên bàn.
灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5xám
grey
空が灰色になりました。
そらがはいいろになりました。
Bầu trời chuyển sang màu xám.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

