Chợ Cóc FKO

石灰

せっかい

sekkai

N2
Danh từTính từ đuôi の

石灰 nghĩa là vôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vôi

lime

vôi sống

quicklime

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

せき
seki
Loại từ khác
N4

đếm đá quý trong đồng hồ

counter for jewels in a watch

こく
koku
Danh từ
N4

koku (đơn vị đo lường truyền thống, khoảng 180,4 lít)

koku

宝石ほうせき
houseki
Danh từ
N3

đá quý

gem

玉石ぎょくせき
gyokuseki
Danh từ
N1

ngọc đá lẫn lộn

gems and stones

大理石だいりせき
dairiseki
Danh từ
N3

đá cẩm thạch

marble

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập