石
せきseki
N4
Loại từ khác
石 nghĩa là đếm đá quý trong đồng hồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đếm đá quý trong đồng hồ
counter for jewels in a watch
đếm transistor, diode trong sản phẩm điện tử
counter for transistors, diodes, etc. in an electronic product
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

