Chợ Cóc FKO

せき

seki

N4
Loại từ khác

石 nghĩa là đếm đá quý trong đồng hồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đếm đá quý trong đồng hồ

counter for jewels in a watch

đếm transistor, diode trong sản phẩm điện tử

counter for transistors, diodes, etc. in an electronic product

Ảnh minh họa

#flashcard_exclude
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

こく
koku
Danh từ
N4

koku (đơn vị đo lường truyền thống, khoảng 180,4 lít)

koku

宝石ほうせき
houseki
Danh từ
N3

đá quý

gem

玉石ぎょくせき
gyokuseki
Danh từ
N1

ngọc đá lẫn lộn

gems and stones

大理石だいりせき
dairiseki
Danh từ
N3

đá cẩm thạch

marble

布石ふせき
fuseki
Danh từĐộng từ する
N2

bày binh bố trận

opening moves

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập