Chợ Cóc FKO

宝石

ほうせき

houseki

N3
Danh từ

宝石 nghĩa là đá quý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đá quý

gem

trang sức

jewel

ngọc

precious stone

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

財宝ざいほう
zaihou
Danh từ
N1

của báu

treasure

宝物たからもの
takaramono
Danh từ
N3

kho báu

treasure

重宝ちょうほう
chouhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tiện lợi

convenient

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

せき
seki
Loại từ khác
N4

đếm đá quý trong đồng hồ

counter for jewels in a watch

こく
koku
Danh từ
N4

koku (đơn vị đo lường truyền thống, khoảng 180,4 lít)

koku

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập