Chợ Cóc FKO

宝物

たからもの

takaramono

N3
Danh từ

宝物 nghĩa là kho báu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kho báu

treasure

vật quý

treasured item

tài sản quý giá

prized possession

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

財宝ざいほう
zaihou
Danh từ
N1

của báu

treasure

宝石ほうせき
houseki
Danh từ
N3

đá quý

gem

重宝ちょうほう
chouhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tiện lợi

convenient

買い物かいもの
kaimono
Danh từĐộng từ
N5

mua sắm

shopping

買い物に行きます。

かいものにいきます。

Tôi đi mua sắm.

果物くだもの
kudamono
Danh từ
N5

hoa quả; trái cây

fruit

果物が好きです。

くだものがすきです。

Tôi thích hoa quả.

動物どうぶつ
doubutsu
Danh từ
N4

động vật

animal

動物が好きです。

どうぶつがすきです。

Tôi thích động vật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập