皿
さらsara
N3
Danh từ
皿 nghĩa là đĩa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đĩa
plate
dĩa
dish
món (đếm)
platter
serving
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
灰皿はいざら
haizara
Danh từ
N4gạt tàn thuốc
ashtray
テーブルの上に灰皿を置いた。
テーブルのうえにはいざらをおいた。
Tôi đặt cái gạt tàn lên bàn.
毒を食らわば皿までどくをくらわばさらまで
dokuokurawabasaramade
Cụm từ / Thành ngữ
N1đã trót thì phải trét
in for a penny, in for a pound
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

