目を皿にする
めをさらにするme o sara ni suru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する
目を皿にする nghĩa là trố mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trố mắt
to open one's eyes wide
mở to mắt
căng mắt nhìn
dán mắt tìm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

