Chợ Cóc FKO

皿回し

さらまわし

saramawashi

N1
Danh từ

皿回し nghĩa là trò xoay đĩa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trò xoay đĩa

plate-spinning

tiết mục tung hứng đĩa

a plate spinner

người biểu diễn xoay đĩa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

灰皿はいざら
haizara
Danh từ
N4

gạt tàn thuốc

ashtray

テーブルの上に灰皿を置いた。

テーブルのうえにはいざらをおいた。

Tôi đặt cái gạt tàn lên bàn.

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

さら
sara
Danh từ
N3

đĩa

plate

毒を食らわば皿までどくをくらわばさらまで
dokuokurawabasaramade
Cụm từ / Thành ngữ
N1

đã trót thì phải trét

in for a penny, in for a pound

目を皿にするめをさらにする
meosaranisuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する
N1

trố mắt

to open one's eyes wide

一回いっかい
ikkai
Danh từTrạng từ
N5

một lần

once

一回だけ試してみます。

いっかいだけためしてみます。

Tôi thử một lần xem.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập