胆汁
たんじゅうtanjuu
N2
Danh từ
胆汁 nghĩa là mật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mật
bile
dịch mật
gall
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
臥薪嘗胆がしんしょうたん
gashinshoutan
Danh từĐộng từ する
N1nằm gai nếm mật
enduring hardships for the sake of vengeance
大胆だいたん
daitan
Tính từ đuôi なDanh từ
N4táo bạo
bold
大胆な決断をします。
だいたんなけつだんをします。
Tôi đưa ra quyết định táo bạo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
