Chợ Cóc FKO

胆力

たんりょく

tanryoku

N2
Danh từ

胆力 nghĩa là gan dạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gan dạ

courage

bản lĩnh

nerve

sự can đảm

grit

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

小胆しょうたん
shoutan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nhút nhát

timidity

放胆ほうたん
houtan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

táo bạo

boldness

臥薪嘗胆がしんしょうたん
gashinshoutan
Danh từĐộng từ する
N1

nằm gai nếm mật

enduring hardships for the sake of vengeance

肝胆かんたん
kantan
Danh từ
N1

gan mật

the liver and gall bladder

豪胆ごうたん
goutan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

gan góc

bold

胆汁たんじゅう
tanjuu
Danh từ
N2

mật

bile

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập