苦汁
くじゅうkujuu
N1
Danh từ
苦汁 nghĩa là nước đắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nước đắng
bitter liquid
trải nghiệm cay đắng
bitter experience
bài học đắng cay
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
苦しむくるしむ
kurushimu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4khổ sở
to suffer
彼は病気で苦しんでいます。
かれはびょうきでくるしんでいます。
Anh ấy đang khổ sở vì bệnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

