Chợ Cóc FKO

苦汁

くじゅう

kujuu

N1
Danh từ

苦汁 nghĩa là nước đắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nước đắng

bitter liquid

trải nghiệm cay đắng

bitter experience

bài học đắng cay

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

苦悶くもん
kumon
Danh từĐộng từ する
N1

quằn quại

anguish

苦心くしん
kushin
Danh từĐộng từ する
N3

khổ tâm

pains

七難八苦しちなんはっく
shichinanhakku
Danh từ
N1

thất nạn bát khổ

a series of disasters

苦しみくるしみ
kurushimi
Danh từ
N4

đau khổ

pain

苦しみを乗り越えます。

くるしみをのりこえます。

Tôi vượt qua đau khổ.

苦味にがみ
nigami
Danh từ
N3

vị đắng

bitterness

苦痛くつう
kutsuu
Danh từ
N3

đau đớn

pain

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập