Chợ Cóc FKO

へし折る

へしおる

heshioru

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

へし折る nghĩa là bẻ gãy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bẻ gãy

to smash

đập gãy

to break

bẻ vụn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

時折ときおり
tokiori
Trạng từ
N3

thỉnh thoảng

sometimes

折り返すおりかえす
orikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

gấp lại

to fold back

端折るはしょる
hashoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

xắn vạt áo

to tuck up

回折かいせつ
kaisetsu
Danh từĐộng từ する
N2

nhiễu xạ

diffraction

紆余曲折うよきょくせつ
uyokyokusetsu
Danh từĐộng từ する
N2

quanh co khúc khuỷu

twists and turns

屈折くっせつ
kussetsu
Danh từĐộng từ する
N3

khúc xạ

bending

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập