折り返す
おりかえすorikaesu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
折り返す nghĩa là gấp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gấp lại
to fold back
quay đầu
to turn back
hồi đáp lại
to return (a call)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

