一朝一夕
いっちょういっせきitchouisseki
N2
Danh từ
一朝一夕 nghĩa là một sớm một chiều — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
một sớm một chiều
in a day
trong chốc lát
in a brief space of time
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一年間いちねんかん
ichinenkan
Danh từ
N5một năm (khoảng thời gian)
(period of) one year
一年間日本に住みました。
いちねんかんにほんにすみました。
Tôi đã sống ở Nhật một năm.
一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

