下山
げざんgezan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
下山 nghĩa là xuống núi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xuống núi
descending a mountain
descent
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
下した
shita
Danh từ
N5dưới; phía dưới; bên dưới
below; under
いすの下に猫がいます。
いすのしたにねこがいます。
Dưới ghế có con mèo.
昼下がりひるさがり
hirusagari
Danh từ
N4buổi xế chiều
early afternoon
昼下がりにお茶を飲む。
ひるさがりにおちゃをのむ。
Uống trà vào buổi xế chiều.
柳の下にいつも泥鰌はいないやなぎのしたにいつもどじょうはいない
yanaginoshitaniitsumodojouhainai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1may mắn không lặp lại mãi
good luck doesn't always repeat itself
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

