乗り継ぎ
のりつぎnoritsugi
N4
Tính từ
乗り継ぎ nghĩa là nối tuyến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nối tuyến
transit (passenger)
chuyến nối
connecting (flight)
trung chuyển
transfer (ticket)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
乗り継ぎがあります。
のりつぎがあります。
Có chuyến nối.
Từ liên quan
Cùng Kanji
乗るのる
noru
Động từ
N5lên (xe; tàu); đi bằng
to ride; to get on
電車に乗ります。
でんしゃにのります。
Tôi đi tàu điện.
乗り換えるのりかえる
norikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4chuyển tàu
to transfer (trains)
次の駅で乗り換えます。
つぎのえきでのりかえます。
Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
