亀鑑
きかんkikan
N1
Danh từ
亀鑑 nghĩa là khuôn mẫu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khuôn mẫu
a model
tấm gương
a paragon
mẫu mực
an example
điển hình noi theo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

