Chợ Cóc FKO

亀鑑

きかん

kikan

N1
Danh từ

亀鑑 nghĩa là khuôn mẫu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuôn mẫu

a model

tấm gương

a paragon

mẫu mực

an example

điển hình noi theo

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亀裂きれつ
kiretsu
Danh từ
N2

vết nứt

crack

亀甲きっこう
kikkou
Danh từ
N1

mai rùa

tortoiseshell

年鑑ねんかん
nenkan
Danh từ
N2

niên giám

yearbook

鑑別かんべつ
kanbetsu
Danh từĐộng từ する
N2

phân loại

discrimination

図鑑ずかん
zukan
Danh từ
N2

sách tranh minh họa

pictorial book

名鑑めいかん
meikan
Danh từ
N2

danh bạ

directory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập