Chợ Cóc FKO

亀甲

きっこう

kikkou

N1
Danh từ

亀甲 nghĩa là mai rùa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mai rùa

tortoiseshell

họa tiết mai rùa

hexagonal pattern

hình lục giác

hoa văn tổ ong

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亀裂きれつ
kiretsu
Danh từ
N2

vết nứt

crack

亀鑑きかん
kikan
Danh từ
N1

khuôn mẫu

a model

甲斐性かいしょう
kaishou
Danh từ
N1

khả năng tháo vát

resourcefulness

甲殻類こうかくるい
koukakurui
Danh từ
N2

loài giáp xác

crustacean

甲乙こうおつ
kouotsu
Danh từ
N3

giáp ất

first and second

甲斐甲斐しいかいがいしい
kaigaishii
Tính từ đuôi い
N1

tận tụy

diligent

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập