Chợ Cóc FKO

甲殻類

こうかくるい

koukakurui

N2
Danh từ

甲殻類 nghĩa là loài giáp xác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

loài giáp xác

crustacean

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

甲斐性かいしょう
kaishou
Danh từ
N1

khả năng tháo vát

resourcefulness

亀甲きっこう
kikkou
Danh từ
N1

mai rùa

tortoiseshell

甲乙こうおつ
kouotsu
Danh từ
N3

giáp ất

first and second

甲斐甲斐しいかいがいしい
kaigaishii
Tính từ đuôi い
N1

tận tụy

diligent

甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

khó phân cao thấp

hard to tell which is better

甲走るかんばしる
kanbashiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

phát ra tiếng the thé

to make a shrill sound

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập