甲乙
こうおつkouotsu
N3
Danh từ
甲乙 nghĩa là giáp ất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giáp ất
first and second
hơn kém
superiority and inferiority
A và B
distinction
sự phân định
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1khó phân cao thấp
hard to tell which is better
甲走るかんばしる
kanbashiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1phát ra tiếng the thé
to make a shrill sound
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

