Chợ Cóc FKO

甲乙

こうおつ

kouotsu

N3
Danh từ

甲乙 nghĩa là giáp ất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giáp ất

first and second

hơn kém

superiority and inferiority

A và B

distinction

sự phân định

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

甲斐性かいしょう
kaishou
Danh từ
N1

khả năng tháo vát

resourcefulness

甲殻類こうかくるい
koukakurui
Danh từ
N2

loài giáp xác

crustacean

亀甲きっこう
kikkou
Danh từ
N1

mai rùa

tortoiseshell

甲斐甲斐しいかいがいしい
kaigaishii
Tính từ đuôi い
N1

tận tụy

diligent

甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

khó phân cao thấp

hard to tell which is better

甲走るかんばしる
kanbashiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

phát ra tiếng the thé

to make a shrill sound

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập