甲斐性
かいしょうkaishou
N1
Danh từ
甲斐性 nghĩa là khả năng tháo vát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khả năng tháo vát
resourcefulness
năng lực kiếm sống
ability to earn a living
đáng tin cậy
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1khó phân cao thấp
hard to tell which is better
甲走るかんばしる
kanbashiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1phát ra tiếng the thé
to make a shrill sound
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
