Chợ Cóc FKO

甲走る

かんばしる

kanbashiru

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

甲走る nghĩa là phát ra tiếng the thé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phát ra tiếng the thé

to make a shrill sound

rít lên chói tai

âm sắc cao chói

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

甲斐性かいしょう
kaishou
Danh từ
N1

khả năng tháo vát

resourcefulness

甲殻類こうかくるい
koukakurui
Danh từ
N2

loài giáp xác

crustacean

亀甲きっこう
kikkou
Danh từ
N1

mai rùa

tortoiseshell

甲乙こうおつ
kouotsu
Danh từ
N3

giáp ất

first and second

甲斐甲斐しいかいがいしい
kaigaishii
Tính từ đuôi い
N1

tận tụy

diligent

甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

khó phân cao thấp

hard to tell which is better

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập