甲走る
かんばしるkanbashiru
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
甲走る nghĩa là phát ra tiếng the thé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phát ra tiếng the thé
to make a shrill sound
rít lên chói tai
âm sắc cao chói
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
甲乙つけがたいこうおつつけがたい
kouotsutsukegatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1khó phân cao thấp
hard to tell which is better
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
