事件
じけんjiken
N4
Danh từ
事件 nghĩa là sự kiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự kiện
event
vụ việc
affair
sự cố
incident
vụ án
case
âm mưu
plot
rắc rối
trouble
bê bối
scandal
Ảnh minh họa
Ví dụ
事件が起きました。
じけんがおきました。
Một sự cố xảy ra.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
刑事けいじ
keiji
Danh từTính từ
N4thám tử
(police) detective
刑事が捜査します。
けいじがそうさします。
Thám tử điều tra vụ án.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

