仕事
しごとshigoto
N5
Danh từ
仕事 nghĩa là công việc, việc làm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
công việc, việc làm
work, job
Ảnh minh họa
Ví dụ
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
#N5#noun#work
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

