仕方
しかたshikata
N5
Danh từ
仕方 nghĩa là cách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cách
way
phương pháp
method
phương tiện
means
nguồn lực
resource
lộ trình
course
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
仕方がありません。
しかたがありません。
Không còn cách nào khác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
