Chợ Cóc FKO

仕入れ

しいれ

shiire

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

仕入れ nghĩa là mua hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mua hàng

buying (of stock, materials, etc.)

nhập hàng

purchasing

thu mua vật liệu

stocking

dự trữ

laying in

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5

công việc, việc làm

work, job

仕事が忙しいです。

しごとがいそがしいです。

Công việc bận rộn.

仕方しかた
shikata
Danh từ
N5

cách

way

仕方がありません。

しかたがありません。

Không còn cách nào khác.

仕切るしきる
shikiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ngăn chia

to partition

仕草しぐさ
shigusa
Danh từ
N3

cử chỉ

gesture

仕返ししかえし
shikaeshi
Danh từĐộng từ する
N3

trả thù

payback

仕えるつかえる
tsukaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

phục vụ

to serve

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập