Chợ Cóc FKO

仕返し

しかえし

shikaeshi

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

仕返し nghĩa là trả thù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trả thù

payback

ăn miếng trả miếng

tit for tat

trả đũa

retaliation

báo thù

revenge

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5

công việc, việc làm

work, job

仕事が忙しいです。

しごとがいそがしいです。

Công việc bận rộn.

仕切るしきる
shikiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ngăn chia

to partition

仕草しぐさ
shigusa
Danh từ
N3

cử chỉ

gesture

仕入れしいれ
shiire
Danh từĐộng từ する
N3

mua hàng

buying (of stock, materials, etc.)

仕えるつかえる
tsukaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

phục vụ

to serve

仕送りしおくり
shiokuri
Danh từĐộng từ する
N3

trợ cấp (tiền)

allowance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập