仕返し
しかえしshikaeshi
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
仕返し nghĩa là trả thù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trả thù
payback
ăn miếng trả miếng
tit for tat
trả đũa
retaliation
báo thù
revenge
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

