Chợ Cóc FKO

刑事

けいじ

keiji

N4
Danh từTính từ

刑事 nghĩa là thám tử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thám tử

(police) detective

cảnh sát điều tra

criminal matter

hình sự

Ảnh minh họa

Ví dụ

刑事が捜査します。

けいじがそうさします。

Thám tử điều tra vụ án.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

刑事でか
deka
Danh từ
N4

thám tử

(police) detective

刑事が現場に来ます。

でかがげんばにきます。

Thám tử đến hiện trường.

実刑じっけい
jikkei
Danh từ
N2

án tù giam

prison sentence (without a stay of execution)

求刑きゅうけい
kyuukei
Danh từĐộng từ する
N2

đề nghị mức án

recommended sentence

死刑しけい
shikei
Danh từ
N2

tử hình

death penalty

受刑じゅけい
jukei
Danh từĐộng từ する
N2

thụ án

punishment

刑期けいき
keiki
Danh từ
N2

thời hạn tù

prison term

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập