刑期
けいきkeiki
N2
Danh từ
刑期 nghĩa là thời hạn tù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thời hạn tù
prison term
thời gian thụ án
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
刑事けいじ
keiji
Danh từTính từ
N4thám tử
(police) detective
刑事が捜査します。
けいじがそうさします。
Thám tử điều tra vụ án.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

