事故車
じこしゃjikosha
N2
Danh từ
事故車 nghĩa là xe bị tai nạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xe bị tai nạn
car involved in an accident
xe có tiền sử tai nạn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
万事休すばんじきゅうす
banjikyuusu
Cụm từ / Thành ngữ
N1hết cách
there is nothing more that can be done
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

