互い
たがいtagai
N3
Danh từTính từ đuôi の
互い nghĩa là lẫn nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lẫn nhau
each other
qua lại
one another
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
交互こうご
kougo
Tính từ đuôi のDanh từ
N4xen kẽ
alternate
交互に作業します。
こうごにさぎょうします。
Chúng tôi làm việc luân phiên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

