交互
こうごkougo
N4
Tính từ đuôi のDanh từĐộng từ する
交互 nghĩa là xen kẽ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xen kẽ
alternate
luân phiên
alternating
lần lượt thay thế
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
交互に作業します。
こうごにさぎょうします。
Chúng tôi làm việc luân phiên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
交通こうつう
koutsuu
Danh từĐộng từ する
N5giao thông
traffic
交通が便利です。
こうつうがべんりです。
Giao thông thuận tiện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
