行き交う
ゆきかうyukikau
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
行き交う nghĩa là qua lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
qua lại
to come and go
đi lại
to go back and forth
ngược xuôi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4vội vàng
hurrying (to somewhere)
急行に乗ります。
きゅうこうにのります。
Tôi đi tàu tốc hành.
売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4tình hình bán hàng
sales
売れ行きが好調です。
うれゆきがこうちょうです。
Tình hình bán hàng tốt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

