行く
いくiku
N5
Động từ
行く nghĩa là đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi
to go
Ảnh minh họa
Ví dụ
学校に行きます。
がっこうにいきます。
Tôi đi học.
#N5#verb#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4tình hình bán hàng
sales
売れ行きが好調です。
うれゆきがこうちょうです。
Tình hình bán hàng tốt.
並行へいこう
heikou
Danh từĐộng từ する
N4song song
going side-by-side
並行して作業します。
へいこうしてさぎょうします。
Tôi làm việc song song.
直行ちょっこう
chokkou
Danh từĐộng từ する
N4đi thẳng
going straight (to)
直行便で行きます。
ちょっこうびんでいきます。
Tôi đi chuyến bay thẳng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

