Chợ Cóc FKO

銀行

ぎんこう

ginkou

N5
Danh từ

銀行 nghĩa là ngân hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngân hàng

bank

Ảnh minh họa

Ví dụ

銀行はあそこです。

ぎんこうはあそこです。

Ngân hàng ở đằng kia.

#place#finance
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

銀行口座ぎんこうこうざ
ginkoukouza
Danh từ
N4

tài khoản ngân hàng

bank account

銀行口座を開きます。

ぎんこうこうざをひらきます。

Tôi mở tài khoản ngân hàng.

水銀すいぎん
suigin
Danh từ
N2

thủy ngân (Hg)

mercury (Hg)

銀色ぎんいろ
gin'iro
Danh từ
N4

màu bạc

silver (color, colour)

銀色の月。

ぎんいろのつき。

Mặt trăng màu bạc.

行くいく
iku
Động từ
N5

đi

to go

学校に行きます。

がっこうにいきます。

Tôi đi học.

昼夜兼行ちゅうやけんこう
chuuyakenkou
Danh từ
N2

làm việc suốt ngày đêm

around-the-clock

売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4

tình hình bán hàng

sales

売れ行きが好調です。

うれゆきがこうちょうです。

Tình hình bán hàng tốt.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập