銀行口座
ぎんこうこうざginkoukouza
N4
Danh từ
銀行口座 nghĩa là tài khoản ngân hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tài khoản ngân hàng
bank account
Ảnh minh họa
Ví dụ
銀行口座を開きます。
ぎんこうこうざをひらきます。
Tôi mở tài khoản ngân hàng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4tình hình bán hàng
sales
売れ行きが好調です。
うれゆきがこうちょうです。
Tình hình bán hàng tốt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

