Chợ Cóc FKO

銀行口座

ぎんこうこうざ

ginkoukouza

N4
Danh từ

銀行口座 nghĩa là tài khoản ngân hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài khoản ngân hàng

bank account

Ảnh minh họa

Ví dụ

銀行口座を開きます。

ぎんこうこうざをひらきます。

Tôi mở tài khoản ngân hàng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

銀行ぎんこう
ginkou
Danh từ
N5

ngân hàng

bank

銀行はあそこです。

ぎんこうはあそこです。

Ngân hàng ở đằng kia.

水銀すいぎん
suigin
Danh từ
N2

thủy ngân (Hg)

mercury (Hg)

銀色ぎんいろ
gin'iro
Danh từ
N4

màu bạc

silver (color, colour)

銀色の月。

ぎんいろのつき。

Mặt trăng màu bạc.

行くいく
iku
Động từ
N5

đi

to go

学校に行きます。

がっこうにいきます。

Tôi đi học.

急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4

vội vàng

hurrying (to somewhere)

急行に乗ります。

きゅうこうにのります。

Tôi đi tàu tốc hành.

昼夜兼行ちゅうやけんこう
chuuyakenkou
Danh từ
N2

làm việc suốt ngày đêm

around-the-clock

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập