交際
こうさいkousai
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
交際 nghĩa là giao thiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giao thiệp
association
kết giao
friendship
hẹn hò
(romantic) involvement
dating
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
交通こうつう
koutsuu
Danh từĐộng từ する
N5giao thông
traffic
交通が便利です。
こうつうがべんりです。
Giao thông thuận tiện.
交互こうご
kougo
Tính từ đuôi のDanh từ
N4xen kẽ
alternate
交互に作業します。
こうごにさぎょうします。
Chúng tôi làm việc luân phiên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
