Chợ Cóc FKO

交際

こうさい

kousai

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

交際 nghĩa là giao thiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giao thiệp

association

kết giao

friendship

hẹn hò

(romantic) involvement

dating

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

交通こうつう
koutsuu
Danh từĐộng từ する
N5

giao thông

traffic

交通が便利です。

こうつうがべんりです。

Giao thông thuận tiện.

交互こうご
kougo
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

xen kẽ

alternate

交互に作業します。

こうごにさぎょうします。

Chúng tôi làm việc luân phiên.

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

外交がいこう
gaikou
Danh từ
N4

ngoại giao

diplomacy

外交が大切です。

がいこうがたいせつです。

Ngoại giao rất quan trọng.

飛び交うとびかう
tobikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay lượn (qua lại)

to fly about

行き交うゆきかう
yukikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

qua lại

to come and go

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập