互角
ごかくgokaku
N3
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なDanh từ
互角 nghĩa là ngang tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngang tài
equal (in ability)
ngang sức
evenly matched
kẻ tám lạng người nửa cân
on par
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
交互こうご
kougo
Tính từ đuôi のDanh từ
N4xen kẽ
alternate
交互に作業します。
こうごにさぎょうします。
Chúng tôi làm việc luân phiên.
氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1phần nổi của tảng băng
the tip of the iceberg
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

