Chợ Cóc FKO

伝達

でんたつ

dentatsu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

伝達 nghĩa là truyền đạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

truyền đạt

transmission

chuyển tiếp

communication

dẫn truyền

conveyance

relay

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

giúp

to help

手伝ってください。

てつだってください。

Xin hãy giúp tôi.

伝えるつたえる
tsutaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

truyền đạt

to convey

気持ちを伝えます。

きもちをつたえます。

Tôi truyền đạt cảm xúc.

伝言つてこと
tsutekoto
Danh từ
N4

lời nhắn

(verbal) message

伝言をお願いします。

つてことをおねがいします。

Nhờ nhắn giúp.

伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4

lời nhắn

(verbal) message

伝言をお願いします。

でんごんをおねがいします。

Nhờ nhắn giúp một tin.

伝統でんとう
dentou
Danh từ
N4

truyền thống

tradition

伝統を守ります。

でんとうをまもります。

Tôi giữ gìn truyền thống.

遺伝いでん
iden
Danh từĐộng từ する
N3

di truyền

heredity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập