伝える
つたえるtsutaeru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
伝える nghĩa là truyền đạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
truyền đạt
to convey
báo cáo
to report
truyền tải
to transmit
giao tiếp
to communicate
nói
to tell
truyền bá
to impart
dạy
to propagate
để lại (di sản)
to teach
to bequeath
Ảnh minh họa
Ví dụ
気持ちを伝えます。
きもちをつたえます。
Tôi truyền đạt cảm xúc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

