Chợ Cóc FKO

位置

いち

ichi

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

位置 nghĩa là vị trí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vị trí

place

vị thế

position

chỗ đứng

location

standing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

地位ちい
chii
Danh từ
N3

địa vị

(social) position

方位ほうい
houi
Danh từ
N3

phương vị

bearing

学位がくい
gakui
Danh từ
N3

học vị

(academic) degree

順位じゅんい
jun'i
Danh từ
N3

thứ hạng

order

単位たんい
tan'i
Danh từHậu tố
N3

đơn vị

unit

退位たいい
taii
Danh từĐộng từ する
N2

thoái vị

abdication

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập