Chợ Cóc FKO

退位

たいい

taii

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

退位 nghĩa là thoái vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thoái vị

abdication

nhường ngôi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

早退そうたい
soutai
Danh từĐộng từ する
N3

về sớm

leaving early

進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tiến thoái lưỡng nan

to be driven into a corner

脱退だったい
dattai
Danh từĐộng từ する
N3

rút lui

withdrawal (e.g. from an organization)

彼はチームから脱退することを決めた。

かれはチームからだったいすることをきめた。

Anh ấy quyết định rút khỏi đội.

退屈たいくつ
taikutsu
Tính từ đuôi なĐộng từ する
N3

chán

tedious

退化たいか
taika
Danh từĐộng từ する
N2

thoái hóa

degeneration

退くしりぞく
shirizoku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lùi lại

to step back

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập