Chợ Cóc FKO

方位

ほうい

houi

N3
Danh từ

方位 nghĩa là phương vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phương vị

bearing

hướng

heading

tọa độ la bàn

point of the compass

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仕方しかた
shikata
Danh từ
N5

cách

way

仕方がありません。

しかたがありません。

Không còn cách nào khác.

方便ほうべん
houben
Danh từ
N2

phương tiện

means

両方りょうほう
ryouhou
Danh từTính từ đuôi の
N5

cả hai

both

両方ください。

りょうほうください。

Cho tôi cả hai.

方法ほうほう
houhou
Danh từ
N5

phương pháp

method

いい方法を考えます。

いいほうほうをかんがえます。

Tôi sẽ nghĩ ra cách hay.

処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4

đơn thuốc

prescription

処方箋をもらいます。

しょほうせんをもらいます。

Tôi nhận đơn thuốc.

平方へいほう
heihou
Danh từ
N4

bình phương

square (e.g. metre)

平方メートルを計算します。

へいほうメートルをけいさんします。

Tôi tính mét vuông.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập